rear admiral

rear admiral

A rear admiral inspects a naval vessel from the deck.

Định nghĩa

Danh từ: "rear admiral" một cấp bậc trong hải quân, thấp hơn phó đô đốc (vice admiral) cao hơn chuẩn đô đốc (commodore).

dụ sử dụng
  • (Chuẩn đô đốc đã chỉ huy hạm đội trong cuộc tập trận hải quân.)
  • ( ấy được thăng cấp chuẩn đô đốc sau hai mươi năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rear admiral" thường được viết tắt "RADM" trong các tài liệu quân sự chính thức.
  • Trong một số quốc gia, cấp bậc này được chia thành hai hạng: "rear admiral upper half" "rear admiral lower half", tùy thuộc vào thâm niên.
Biến thể từ gần giống
  • Rear admiral (hạm đội): một thuật ngữ không chính thức để chỉ một chuẩn đô đốc chỉ huy một hạm đội nhỏ.
  • Rear admiral (hậu phương): một cách gọi , ít dùng, để phân biệt với "admiral of the fleet" (đô đốc hạm đội).
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn đô đốc: cấp bậc tương đương trong hải quân Việt Nam.
  • Commodore: cấp bậc thấp hơn một bậc so với "rear admiral" trong một số lực lượng hải quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rear admiral".

Thành ngữ liên quan
  • "To rise to the rank of rear admiral": đạt đến cấp bậc chuẩn đô đốc, thường dùng để nói về sự thăng tiến trong sự nghiệp hải quân.
    • After decades of dedication, he finally rose to the rank of rear admiral. (Sau nhiều thập kỷ cống hiến, cuối cùng ông ấy đã đạt đến cấp bậc chuẩn đô đốc.)

Từ chứa "rear admiral"